relax

relax (thư giãn) — Nghỉ ngơi và trở nên bớt lo lắng, căng thẳng; làm cho cơ thể bớt cứng.

Bài 1466/1799 trong thread: Thư viện thuật ngữ
relax
Ngày đăng: — — Bài 1544
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1544
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Nghỉ ngơi và trở nên bớt lo lắng, căng thẳng; làm cho cơ thể bớt cứng.

📖 Định nghĩa (English): To rest and become less worried, tense, or stressed; to make the body less stiff.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I like to relax by listening to soft music."
    Dịch: Tôi thích thư giãn bằng cách nghe nhạc nhẹ..
  2. "A warm bath helps me relax after a long day."
  3. "Just relax and don't worry about the test."

🔗 Collocations phổ biến: relax at home · time to relax · relax your mind · relax and unwind

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


← Quay lại danh sách