Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1544
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Nghỉ ngơi và trở nên bớt lo lắng, căng thẳng; làm cho cơ thể bớt cứng.
📖 Định nghĩa (English): To rest and become less worried, tense, or stressed; to make the body less stiff.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I like to relax by listening to soft music."
Dịch: Tôi thích thư giãn bằng cách nghe nhạc nhẹ.. - ② "A warm bath helps me relax after a long day."
- ③ "Just relax and don't worry about the test."
🔗 Collocations phổ biến: relax at home · time to relax · relax your mind · relax and unwind
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb