living space

living space (không gian sống) — Khu vực hoặc phòng trong nhà hoặc tòa nhà được sử dụng để sinh sống, hoặc không gian có sẵn cho m...

Bài 3078/3149 trong thread: Thư viện thuật ngữ
living space
Ngày đăng: — — Bài 3079
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3079
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Khu vực hoặc phòng trong nhà hoặc tòa nhà được sử dụng để sinh sống, hoặc không gian có sẵn cho mọi người sinh sống.

📖 Định nghĩa (English): The area or room in a house or building used for living, or the space available for people to live in.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The apartment has a small but comfortable living space."
    Dịch: Căn hộ có không gian sống nhỏ nhưng thoải mái..
  2. "We need more living space for our growing family."
  3. "Urban areas often have limited living space."

🔗 Collocations phổ biến: spacious living space · limited living space · living space shortage · expand living space

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách