sigh

sigh (thở dài) — Thở ra chậm rãi và thành tiếng để thể hiện sự mệt mỏi, buồn bã, nhẹ nhõm hoặc thất vọng.

Bài 3077/3149 trong thread: Thư viện thuật ngữ
sigh
Ngày đăng: — — Bài 3078
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3078
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thở ra chậm rãi và thành tiếng để thể hiện sự mệt mỏi, buồn bã, nhẹ nhõm hoặc thất vọng.

📖 Định nghĩa (English): To breathe out slowly and loudly to express tiredness, sadness, relief, or disappointment.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "He sighed with relief when the test was over."
    Dịch: Anh ấy thở phào nhẹ nhõm khi bài kiểm tra kết thúc..
  2. "She sighed deeply and looked out of the window."
  3. "My mom always sighs when I forget to do the dishes."

🔗 Collocations phổ biến: sigh with relief · sigh deeply · heave a sigh · let out a sigh · sigh heavily

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb / noun


← Quay lại danh sách