Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3078
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thở ra chậm rãi và thành tiếng để thể hiện sự mệt mỏi, buồn bã, nhẹ nhõm hoặc thất vọng.
📖 Định nghĩa (English): To breathe out slowly and loudly to express tiredness, sadness, relief, or disappointment.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "He sighed with relief when the test was over."
Dịch: Anh ấy thở phào nhẹ nhõm khi bài kiểm tra kết thúc.. - ② "She sighed deeply and looked out of the window."
- ③ "My mom always sighs when I forget to do the dishes."
🔗 Collocations phổ biến: sigh with relief · sigh deeply · heave a sigh · let out a sigh · sigh heavily
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb / noun