Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3080
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một khoảng thời gian cụ thể, thường vào buổi tối hoặc ban đêm, khi mọi người được yêu cầu giữ tiếng ồn ở mức tối thiểu để tránh làm phiền người khác.
📖 Định nghĩa (English): A specific period, usually in the evening or night, when people are expected to keep noise to a minimum to avoid disturbing others.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Please observe quiet hours after 10 PM."
Dịch: Xin vui lòng tuân thủ giờ yên tĩnh sau 10 giờ tối.. - ② "Our building has quiet hours from 9 PM to 7 AM."
- ③ "The hotel enforces strict quiet hours for all guests."
🔗 Collocations phổ biến: observe quiet hours · respect quiet hours · strict quiet hours · enforce quiet hours
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun