quiet hours

quiet hours (giờ yên tĩnh) — Một khoảng thời gian cụ thể, thường vào buổi tối hoặc ban đêm, khi mọi người được yêu cầu giữ tiế...

Bài 3079/3149 trong thread: Thư viện thuật ngữ
quiet hours
Ngày đăng: — — Bài 3080
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3080
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một khoảng thời gian cụ thể, thường vào buổi tối hoặc ban đêm, khi mọi người được yêu cầu giữ tiếng ồn ở mức tối thiểu để tránh làm phiền người khác.

📖 Định nghĩa (English): A specific period, usually in the evening or night, when people are expected to keep noise to a minimum to avoid disturbing others.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Please observe quiet hours after 10 PM."
    Dịch: Xin vui lòng tuân thủ giờ yên tĩnh sau 10 giờ tối..
  2. "Our building has quiet hours from 9 PM to 7 AM."
  3. "The hotel enforces strict quiet hours for all guests."

🔗 Collocations phổ biến: observe quiet hours · respect quiet hours · strict quiet hours · enforce quiet hours

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách