rejuvenate

rejuvenate (làm tươi mới, trẻ hóa) — làm cho ai đó cảm thấy hoặc trông trẻ, tươi mới và tràn năng lượng hơn

Bài 2280/2472 trong thread: Thư viện thuật ngữ
rejuvenate
Ngày đăng: — — Bài 2367
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2367
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: làm cho ai đó cảm thấy hoặc trông trẻ, tươi mới và tràn năng lượng hơn

📖 Định nghĩa (English): to make someone feel or look young, fresh, and energetic again

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "A short vacation can rejuvenate your mind."
    Dịch: Một kỳ nghỉ ngắn có thể giúp tinh thần bạn tươi mới trở lại..
  2. "The new haircut rejuvenated her appearance."
  3. "Good sleep helps rejuvenate the body."

🔗 Collocations phổ biến: rejuvenate the skin · feel rejuvenated · rejuvenate the mind

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


← Quay lại danh sách