Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2367
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: làm cho ai đó cảm thấy hoặc trông trẻ, tươi mới và tràn năng lượng hơn
📖 Định nghĩa (English): to make someone feel or look young, fresh, and energetic again
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "A short vacation can rejuvenate your mind."
Dịch: Một kỳ nghỉ ngắn có thể giúp tinh thần bạn tươi mới trở lại.. - ② "The new haircut rejuvenated her appearance."
- ③ "Good sleep helps rejuvenate the body."
🔗 Collocations phổ biến: rejuvenate the skin · feel rejuvenated · rejuvenate the mind
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb