Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1191
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một hành động thực hiện hoặc tiến hành một thỏa thuận kinh doanh hoặc trao đổi tài chính giữa các bên.
📖 Định nghĩa (English): An act of carrying out or conducting a business deal or financial exchange of money between parties.
💡 Ví dụ: "All online transactions are protected by secure encryption technology."
Dịch: Tất cả các giao dịch trực tuyến đều được bảo vệ bằng công nghệ mã hóa an toàn..
Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun