lobby

lobby (sảnh, sảnh đường, hành lang lớn) — Phòng lớn ở lối vào hoặc phòng lễ tân trong khách sạn, rạp hát, tòa nhà văn phòng hoặc tòa nhà cô...

Bài 1719/2000 trong thread: Thư viện thuật ngữ
lobby
Ngày đăng: — — Bài 1800
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1800
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Phòng lớn ở lối vào hoặc phòng lễ tân trong khách sạn, rạp hát, tòa nhà văn phòng hoặc tòa nhà công cộng khác.

📖 Định nghĩa (English): A large entrance or reception room in a hotel, theater, office building, or other public building.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I will meet you in the hotel lobby at noon."
    Dịch: Tôi sẽ gặp bạn ở sảnh khách sạn lúc trưa..
  2. "The lobby of the office building has marble floors."
  3. "Guests waited in the lobby for the conference to start."

🔗 Collocations phổ biến: hotel lobby · lobby area · main lobby · lobby reception · in the lobby

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách