Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1800
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Phòng lớn ở lối vào hoặc phòng lễ tân trong khách sạn, rạp hát, tòa nhà văn phòng hoặc tòa nhà công cộng khác.
📖 Định nghĩa (English): A large entrance or reception room in a hotel, theater, office building, or other public building.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I will meet you in the hotel lobby at noon."
Dịch: Tôi sẽ gặp bạn ở sảnh khách sạn lúc trưa.. - ② "The lobby of the office building has marble floors."
- ③ "Guests waited in the lobby for the conference to start."
🔗 Collocations phổ biến: hotel lobby · lobby area · main lobby · lobby reception · in the lobby
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun