Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1799
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tiêu tiền một cách thoải mái vào thứ mà bạn không thật sự cần, đặc biệt là những thứ xa xỉ.
📖 Định nghĩa (English): To spend money freely on something you do not really need, especially a luxury.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She splurged on a designer handbag for her birthday."
Dịch: Cô ấy tiêu pha hoang phí cho một chiếc túi hàng hiệu nhân dịp sinh nhật.. - ② "We decided to splurge and stay at a five-star hotel."
- ③ "His splurge on a new bike left him with no savings."
🔗 Collocations phổ biến: splurge on · splurge money · splurge a little · big splurge · splurge on yourself
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb / noun