splurge

splurge (tiêu pha hoang phí, chi tiêu quá mức) — Tiêu tiền một cách thoải mái vào thứ mà bạn không thật sự cần, đặc biệt là những thứ xa xỉ.

Bài 1718/2000 trong thread: Thư viện thuật ngữ
splurge
Ngày đăng: — — Bài 1799
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1799
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tiêu tiền một cách thoải mái vào thứ mà bạn không thật sự cần, đặc biệt là những thứ xa xỉ.

📖 Định nghĩa (English): To spend money freely on something you do not really need, especially a luxury.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She splurged on a designer handbag for her birthday."
    Dịch: Cô ấy tiêu pha hoang phí cho một chiếc túi hàng hiệu nhân dịp sinh nhật..
  2. "We decided to splurge and stay at a five-star hotel."
  3. "His splurge on a new bike left him with no savings."

🔗 Collocations phổ biến: splurge on · splurge money · splurge a little · big splurge · splurge on yourself

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb / noun


← Quay lại danh sách