Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1801
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Món ăn nguội gồm nhiều loại rau sống hoặc nấu chín, thường dùng kèm nước sốt, đôi khi có thêm trái cây hoặc nguyên liệu khác.
📖 Định nghĩa (English): A cold dish made of various raw or cooked vegetables, usually served with a dressing, and sometimes including fruit or other ingredients.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I had a green salad for lunch."
Dịch: Tôi đã ăn một đĩa salad rau xanh cho bữa trưa.. - ② "She mixed the salad with olive oil and lemon."
- ③ "This fruit salad tastes really fresh."
🔗 Collocations phổ biến: green salad · fruit salad · salad dressing · mixed salad · toss a salad · side salad
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun