salad

salad (món salad, rau trộn) — Món ăn nguội gồm nhiều loại rau sống hoặc nấu chín, thường dùng kèm nước sốt, đôi khi có thêm trá...

Bài 1720/2000 trong thread: Thư viện thuật ngữ
salad
Ngày đăng: — — Bài 1801
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1801
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Món ăn nguội gồm nhiều loại rau sống hoặc nấu chín, thường dùng kèm nước sốt, đôi khi có thêm trái cây hoặc nguyên liệu khác.

📖 Định nghĩa (English): A cold dish made of various raw or cooked vegetables, usually served with a dressing, and sometimes including fruit or other ingredients.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I had a green salad for lunch."
    Dịch: Tôi đã ăn một đĩa salad rau xanh cho bữa trưa..
  2. "She mixed the salad with olive oil and lemon."
  3. "This fruit salad tastes really fresh."

🔗 Collocations phổ biến: green salad · fruit salad · salad dressing · mixed salad · toss a salad · side salad

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách