stain

stain (vết bẩn, vết ố) — Vết đổi màu hoặc vết bẩn còn lại trên bề mặt do một chất khó tẩy rửa gây ra.

Bài 1231/1601 trong thread: Thư viện thuật ngữ
stain
Ngày đăng: — — Bài 1307
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1307
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Vết đổi màu hoặc vết bẩn còn lại trên bề mặt do một chất khó tẩy rửa gây ra.

📖 Định nghĩa (English): A mark or discoloration left on a surface by a substance that is difficult to remove.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I got a coffee stain on my white shirt this morning."
    Dịch: Sáng nay tôi bị dính vết cà phê trên áo sơ mi trắng..
  2. "This carpet has an old stain that won't come out."
  3. "She used baking soda to remove the stain from the tablecloth."

🔗 Collocations phổ biến: remove a stain · stubborn stain · stain remover · coffee/wine stain · food stain

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách