Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1307
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Vết đổi màu hoặc vết bẩn còn lại trên bề mặt do một chất khó tẩy rửa gây ra.
📖 Định nghĩa (English): A mark or discoloration left on a surface by a substance that is difficult to remove.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I got a coffee stain on my white shirt this morning."
Dịch: Sáng nay tôi bị dính vết cà phê trên áo sơ mi trắng.. - ② "This carpet has an old stain that won't come out."
- ③ "She used baking soda to remove the stain from the tablecloth."
🔗 Collocations phổ biến: remove a stain · stubborn stain · stain remover · coffee/wine stain · food stain
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun