Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2636
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: quần đùi rộng rãi mặc để bơi dành cho nam giới hoặc con trai
📖 Định nghĩa (English): loose-fitting shorts worn by men or boys for swimming
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "He packed his swim trunks for the beach trip."
Dịch: Anh ấy đóng gói quần bơi cho chuyến đi biển.. - ② "These swim trunks dry very quickly after a swim."
- ③ "You can buy colorful swim trunks at the sports shop."
🔗 Collocations phổ biến: men's swim trunks · swim trunks for boys · quick-dry swim trunks · wear swim trunks · pack swim trunks · swim trunks and rash guard
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun