swim trunks

swim trunks (quần bơi (nam)) — quần đùi rộng rãi mặc để bơi dành cho nam giới hoặc con trai

Bài 2545/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
swim trunks
Ngày đăng: — — Bài 2636
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2636
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: quần đùi rộng rãi mặc để bơi dành cho nam giới hoặc con trai

📖 Định nghĩa (English): loose-fitting shorts worn by men or boys for swimming

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "He packed his swim trunks for the beach trip."
    Dịch: Anh ấy đóng gói quần bơi cho chuyến đi biển..
  2. "These swim trunks dry very quickly after a swim."
  3. "You can buy colorful swim trunks at the sports shop."

🔗 Collocations phổ biến: men's swim trunks · swim trunks for boys · quick-dry swim trunks · wear swim trunks · pack swim trunks · swim trunks and rash guard

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách