platform

platform (sân ga (tàu hỏa)) — Khu vực nâng cao bên cạnh đường ray tại nhà ga, nơi hành khách lên và xuống tàu.

Bài 779/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
platform
Ngày đăng: — — Bài 779
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
779
Ngày đăng
Lượt xem
1
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Khu vực nâng cao bên cạnh đường ray tại nhà ga, nơi hành khách lên và xuống tàu.

📖 Định nghĩa (English): The raised area alongside railway tracks at a station where passengers board and get off the train.

💡 Ví dụ: "Our train will depart from platform 4 at 8:15 a.m."
Dịch: Tàu của chúng tôi sẽ khởi hành từ sân ga số 4 lúc 8 giờ 15 sáng..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách