Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4009
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tầng trên hoặc khoảng không dưới mái nhà, đôi khi được dùng làm căn hộ.
📖 Định nghĩa (English): The upper floor or space under the roof of a building, sometimes used as an apartment.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She sleeps in a small loft under the roof."
Dịch: Cô ấy ngủ trên gác xép nhỏ dưới mái nhà.. - ② "The artist converted the loft into a studio."
- ③ "Our apartment has a loft for storage."
🔗 Collocations phổ biến: convert a loft · loft apartment · loft space · attic loft
Chủ đề: Nhà ở · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun