Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

loft

loft (gác xép, tầng áp mái) — Tầng trên hoặc khoảng không dưới mái nhà, đôi khi được dùng làm căn hộ.

Bài 4009/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
loft
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4009
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4009
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tầng trên hoặc khoảng không dưới mái nhà, đôi khi được dùng làm căn hộ.

📖 Định nghĩa (English): The upper floor or space under the roof of a building, sometimes used as an apartment.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She sleeps in a small loft under the roof."
    Dịch: Cô ấy ngủ trên gác xép nhỏ dưới mái nhà..
  2. "The artist converted the loft into a studio."
  3. "Our apartment has a loft for storage."

🔗 Collocations phổ biến: convert a loft · loft apartment · loft space · attic loft

Chủ đề: Nhà ở · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách