---
title: "loft"
excerpt: "loft (gác xép, tầng áp mái) — Tầng trên hoặc khoảng không dưới mái nhà, đôi khi được dùng làm căn hộ."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4009"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/loft/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/loft/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# loft

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4009

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/loft/pronunciation.mp3

## loft /lɒft/ (UK) /lɔːft/ (US) · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Tầng trên hoặc khoảng không dưới mái nhà, đôi khi được dùng làm căn hộ.

**📖 Định nghĩa (English):** The upper floor or space under the roof of a building, sometimes used as an apartment.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "She sleeps in a small loft under the roof." *Dịch: Cô ấy ngủ trên gác xép nhỏ dưới mái nhà..*
2. **②** "The artist converted the loft into a studio."
3. **③** "Our apartment has a loft for storage."

**🔗 Collocations phổ biến:** convert a loft · loft apartment · loft space · attic loft

**Chủ đề:** Nhà ở · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/loft/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/loft/
