shower cap

shower cap (mũ tắm, nón tắm) — Một chiếc mũ chống nước đội lên tóc để giữ cho tóc khô khi tắm vòi sen hoặc tắm bồn.

Bài 1943/2198 trong thread: Thư viện thuật ngữ
shower cap
Ngày đăng: — — Bài 2027
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2027
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc mũ chống nước đội lên tóc để giữ cho tóc khô khi tắm vòi sen hoặc tắm bồn.

📖 Định nghĩa (English): A waterproof cap worn over the hair to keep it dry while taking a shower or bath.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She wears a shower cap to keep her hair dry."
    Dịch: Cô ấy đội mũ tắm để giữ cho tóc khô..
  2. "I forgot my shower cap at the hotel."
  3. "This disposable shower cap is perfect for traveling."

🔗 Collocations phổ biến: disposable shower cap · plastic shower cap · wear a shower cap · shower cap for travel · pack a shower cap

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách