Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2027
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc mũ chống nước đội lên tóc để giữ cho tóc khô khi tắm vòi sen hoặc tắm bồn.
📖 Định nghĩa (English): A waterproof cap worn over the hair to keep it dry while taking a shower or bath.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She wears a shower cap to keep her hair dry."
Dịch: Cô ấy đội mũ tắm để giữ cho tóc khô.. - ② "I forgot my shower cap at the hotel."
- ③ "This disposable shower cap is perfect for traveling."
🔗 Collocations phổ biến: disposable shower cap · plastic shower cap · wear a shower cap · shower cap for travel · pack a shower cap
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun