Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1786
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Mua một lượng lớn thứ gì đó để dự trữ dùng trong tương lai.
📖 Định nghĩa (English): To buy a large amount of something to keep for future use.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "We should stock up on food before the storm arrives."
Dịch: Chúng ta nên tích trữ thức ăn trước khi cơn bão đến.. - ② "She stocked up on water and batteries for the emergency."
- ③ "Many people stock up on toilet paper during a pandemic."
🔗 Collocations phổ biến: stock up on supplies · stock up on essentials · stock up for the winter
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb