stock up

stock up (tích trữ, mua dự trữ) — Mua một lượng lớn thứ gì đó để dự trữ dùng trong tương lai.

Bài 1705/2000 trong thread: Thư viện thuật ngữ
stock up
Ngày đăng: — — Bài 1786
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1786
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Mua một lượng lớn thứ gì đó để dự trữ dùng trong tương lai.

📖 Định nghĩa (English): To buy a large amount of something to keep for future use.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We should stock up on food before the storm arrives."
    Dịch: Chúng ta nên tích trữ thức ăn trước khi cơn bão đến..
  2. "She stocked up on water and batteries for the emergency."
  3. "Many people stock up on toilet paper during a pandemic."

🔗 Collocations phổ biến: stock up on supplies · stock up on essentials · stock up for the winter

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb


← Quay lại danh sách