set off

set off (khởi hành, lên đường) — Bắt đầu một chuyến đi hoặc bắt đầu di chuyển đến một nơi nào đó.

Bài 2174/2297 trong thread: Thư viện thuật ngữ
set off
Ngày đăng: — — Bài 2260
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2260
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Bắt đầu một chuyến đi hoặc bắt đầu di chuyển đến một nơi nào đó.

📖 Định nghĩa (English): To start a journey or begin moving toward a destination.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We need to set off early to avoid traffic."
    Dịch: Chúng tôi cần khởi hành sớm để tránh kẹt xe..
  2. "They set off for the airport at 5 a.m."
  3. "What time do you plan to set off tomorrow?"

🔗 Collocations phổ biến: set off early; set off for somewhere; set off on a journey

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb


← Quay lại danh sách