Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2260
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Bắt đầu một chuyến đi hoặc bắt đầu di chuyển đến một nơi nào đó.
📖 Định nghĩa (English): To start a journey or begin moving toward a destination.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "We need to set off early to avoid traffic."
Dịch: Chúng tôi cần khởi hành sớm để tránh kẹt xe.. - ② "They set off for the airport at 5 a.m."
- ③ "What time do you plan to set off tomorrow?"
🔗 Collocations phổ biến: set off early; set off for somewhere; set off on a journey
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb