ready meal

ready meal (bữa ăn chế biến sẵn) — bữa ăn được chuẩn bị sẵn, mua tại cửa hàng, sẵn sàng để hâm nóng và ăn tại nhà

Bài 2459/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
ready meal
Ngày đăng: — — Bài 2549
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2549
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: bữa ăn được chuẩn bị sẵn, mua tại cửa hàng, sẵn sàng để hâm nóng và ăn tại nhà

📖 Định nghĩa (English): a pre-prepared meal that you buy from a shop, ready to be heated and eaten at home

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "A ready meal is convenient after a long day at work."
    Dịch: Bữa ăn chế biến sẵn rất tiện lợi sau một ngày dài làm việc..
  2. "He often buys a ready meal for lunch."
  3. "Ready meals are usually high in salt."

🔗 Collocations phổ biến: frozen ready meal · microwave ready meal · ready meal aisle · buy a ready meal

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách