Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2549
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: bữa ăn được chuẩn bị sẵn, mua tại cửa hàng, sẵn sàng để hâm nóng và ăn tại nhà
📖 Định nghĩa (English): a pre-prepared meal that you buy from a shop, ready to be heated and eaten at home
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "A ready meal is convenient after a long day at work."
Dịch: Bữa ăn chế biến sẵn rất tiện lợi sau một ngày dài làm việc.. - ② "He often buys a ready meal for lunch."
- ③ "Ready meals are usually high in salt."
🔗 Collocations phổ biến: frozen ready meal · microwave ready meal · ready meal aisle · buy a ready meal
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun