oven mitt

oven mitt (găng tay lò nướng, găng tay cách nhiệt) — Chiếc găng tay dày và chịu nhiệt dùng để bảo vệ tay khi cầm đồ dùng nấu nướng nóng từ lò.

Bài 1332/1601 trong thread: Thư viện thuật ngữ
oven mitt
Ngày đăng: — — Bài 1409
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1409
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Chiếc găng tay dày và chịu nhiệt dùng để bảo vệ tay khi cầm đồ dùng nấu nướng nóng từ lò.

📖 Định nghĩa (English): A thick, heat-resistant glove used to protect the hands when handling hot cookware from an oven.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I used an oven mitt to take the cookies out of the oven."
    Dịch: Tôi đã dùng găng tay lò nướng để lấy bánh quy ra khỏi lò..
  2. "She gave me a pair of oven mitts for my birthday."
  3. "The oven mitt protects your hands from the heat."

🔗 Collocations phổ biến: wear an oven mitt · pair of oven mitts · silicone oven mitt · oven mitt holder

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách