Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1409
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Chiếc găng tay dày và chịu nhiệt dùng để bảo vệ tay khi cầm đồ dùng nấu nướng nóng từ lò.
📖 Định nghĩa (English): A thick, heat-resistant glove used to protect the hands when handling hot cookware from an oven.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I used an oven mitt to take the cookies out of the oven."
Dịch: Tôi đã dùng găng tay lò nướng để lấy bánh quy ra khỏi lò.. - ② "She gave me a pair of oven mitts for my birthday."
- ③ "The oven mitt protects your hands from the heat."
🔗 Collocations phổ biến: wear an oven mitt · pair of oven mitts · silicone oven mitt · oven mitt holder
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun