Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1797
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Ăn một thứ gì đó bằng cách lấy từng miếng nhỏ, thường là chậm rãi.
📖 Định nghĩa (English): To eat something by taking small bites, often slowly.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She nibbled on a piece of cheese while reading."
Dịch: Cô ấy nhấm nháp miếng phô mai trong khi đọc sách.. - ② "The baby nibbles his toast at breakfast."
- ③ "The mouse nibbled at the cheese left on the table."
🔗 Collocations phổ biến: nibble on · nibble at · nibble away · nibble through
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb