nibble

nibble (gặm, nhấm nháp, ăn từng miếng nhỏ) — Ăn một thứ gì đó bằng cách lấy từng miếng nhỏ, thường là chậm rãi.

Bài 1716/2000 trong thread: Thư viện thuật ngữ
nibble
Ngày đăng: — — Bài 1797
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1797
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Ăn một thứ gì đó bằng cách lấy từng miếng nhỏ, thường là chậm rãi.

📖 Định nghĩa (English): To eat something by taking small bites, often slowly.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She nibbled on a piece of cheese while reading."
    Dịch: Cô ấy nhấm nháp miếng phô mai trong khi đọc sách..
  2. "The baby nibbles his toast at breakfast."
  3. "The mouse nibbled at the cheese left on the table."

🔗 Collocations phổ biến: nibble on · nibble at · nibble away · nibble through

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


← Quay lại danh sách