Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2349
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Dành thời gian thư giãn một cách lười biếng, không làm việc gì cụ thể.
📖 Định nghĩa (English): To spend time relaxing lazily, doing nothing in particular.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "On Sundays, I just lounge around the house."
Dịch: Vào các ngày Chủ nhật, tôi chỉ nằm dài thư giãn ở nhà.. - ② "They lounged around the pool all afternoon."
- ③ "Stop lounging around and help me clean up!"
🔗 Collocations phổ biến: lounge around the house · lounge around all day · lounge around the pool
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb