lounge around

lounge around (nằm dài thư giãn, nghỉ ngơi lười biếng) — Dành thời gian thư giãn một cách lười biếng, không làm việc gì cụ thể.

Bài 2262/2472 trong thread: Thư viện thuật ngữ
lounge around
Ngày đăng: — — Bài 2349
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2349
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Dành thời gian thư giãn một cách lười biếng, không làm việc gì cụ thể.

📖 Định nghĩa (English): To spend time relaxing lazily, doing nothing in particular.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "On Sundays, I just lounge around the house."
    Dịch: Vào các ngày Chủ nhật, tôi chỉ nằm dài thư giãn ở nhà..
  2. "They lounged around the pool all afternoon."
  3. "Stop lounging around and help me clean up!"

🔗 Collocations phổ biến: lounge around the house · lounge around all day · lounge around the pool

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb


← Quay lại danh sách