nip out

nip out (chạy ra ngoài một chút, đi ra ngoài nhanh) — Ra ngoài một nơi nào đó trong thời gian ngắn, đặc biệt để làm một việc gì nhanh chóng.

Bài 2263/2472 trong thread: Thư viện thuật ngữ
nip out
Ngày đăng: — — Bài 2350
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2350
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Ra ngoài một nơi nào đó trong thời gian ngắn, đặc biệt để làm một việc gì nhanh chóng.

📖 Định nghĩa (English): To go out of a place for a short time, especially to do something quick.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I'll just nip out to get some milk."
    Dịch: Tôi sẽ chạy ra ngoài mua chút sữa thôi..
  2. "She nipped out for a coffee."
  3. "He nipped out to the shop before it closed."

🔗 Collocations phổ biến: nip out for a moment · nip out to the shop · just nip out · nip out quickly

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb


← Quay lại danh sách