Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2350
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Ra ngoài một nơi nào đó trong thời gian ngắn, đặc biệt để làm một việc gì nhanh chóng.
📖 Định nghĩa (English): To go out of a place for a short time, especially to do something quick.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I'll just nip out to get some milk."
Dịch: Tôi sẽ chạy ra ngoài mua chút sữa thôi.. - ② "She nipped out for a coffee."
- ③ "He nipped out to the shop before it closed."
🔗 Collocations phổ biến: nip out for a moment · nip out to the shop · just nip out · nip out quickly
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb