weekly planner

weekly planner (sổ kế hoạch tuần) — sổ tay, nhật ký hoặc ứng dụng số dùng để lên kế hoạch, sắp xếp lịch trình và tổ chức công việc tr...

Bài 2261/2472 trong thread: Thư viện thuật ngữ
weekly planner
Ngày đăng: — — Bài 2348
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2348
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: sổ tay, nhật ký hoặc ứng dụng số dùng để lên kế hoạch, sắp xếp lịch trình và tổ chức công việc trong tuần

📖 Định nghĩa (English): a notebook, diary, or digital app used to plan, schedule, and organize tasks, goals, and appointments for the week

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I write down my goals in my weekly planner every Sunday."
    Dịch: Tôi viết các mục tiêu của mình vào sổ kế hoạch tuần vào mỗi Chủ nhật..
  2. "She uses a digital weekly planner to track her work meetings."
  3. "A weekly planner helps me stay on top of my tasks."

🔗 Collocations phổ biến: use a weekly planner · fill in the weekly planner · buy a weekly planner · weekly planner app

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách