Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1637
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một khoản tiền nhỏ được cha mẹ cho con cái thường xuyên hoặc kiếm được từ những công việc nhỏ để tiêu dùng cá nhân.
📖 Định nghĩa (English): A small amount of money given regularly to a child by their parents or earned from small jobs for personal spending.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "My parents give me pocket money every week."
Dịch: Bố mẹ tôi cho tôi tiền tiêu vặt mỗi tuần.. - ② "He saved his pocket money to buy a new video game."
- ③ "How much pocket money do you get each month?"
🔗 Collocations phổ biến: earn pocket money · weekly pocket money · pocket money allowance · save pocket money · spend pocket money
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun