pocket money

pocket money (tiền tiêu vặt) — Một khoản tiền nhỏ được cha mẹ cho con cái thường xuyên hoặc kiếm được từ những công việc nhỏ để ...

Bài 1558/1799 trong thread: Thư viện thuật ngữ
pocket money
Ngày đăng: — — Bài 1637
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1637
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một khoản tiền nhỏ được cha mẹ cho con cái thường xuyên hoặc kiếm được từ những công việc nhỏ để tiêu dùng cá nhân.

📖 Định nghĩa (English): A small amount of money given regularly to a child by their parents or earned from small jobs for personal spending.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "My parents give me pocket money every week."
    Dịch: Bố mẹ tôi cho tôi tiền tiêu vặt mỗi tuần..
  2. "He saved his pocket money to buy a new video game."
  3. "How much pocket money do you get each month?"

🔗 Collocations phổ biến: earn pocket money · weekly pocket money · pocket money allowance · save pocket money · spend pocket money

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách