out of stock

out of stock (hết hàng) — Không có sẵn để mua vì tất cả sản phẩm đã được bán hết.

Bài 2425/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
out of stock
Ngày đăng: — — Bài 2515
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2515
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Không có sẵn để mua vì tất cả sản phẩm đã được bán hết.

📖 Định nghĩa (English): Not available to buy because all the items have been sold and supplies are gone.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The new phone is currently out of stock at most stores."
    Dịch: Chiếc điện thoại mới hiện đã hết hàng ở hầu hết các cửa hàng..
  2. "I'm sorry, those shoes are out of stock in your size."
  3. "We sold out of bread before noon, so it's now out of stock."

🔗 Collocations phổ biến: item out of stock · out of stock online · product out of stock · currently out of stock · sold out / out of stock

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective


← Quay lại danh sách