Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

lubrication

lubrication (sự bôi trơn) — quá trình bôi dầu hoặc mỡ để giảm ma sát giữa các bộ phận chuyển động của máy

Bài 3271/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
lubrication
Ngày đăng: 01/08/2026 — Bài 3271
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3271
Ngày đăng
01/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: quá trình bôi dầu hoặc mỡ để giảm ma sát giữa các bộ phận chuyển động của máy

📖 Định nghĩa (English): the process of applying oil or grease to reduce friction between moving parts of a machine

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Proper lubrication extends the life of the engine."
    Dịch: Bôi trơn đúng cách kéo dài tuổi thọ của động cơ..
  2. "The machine stopped because of poor lubrication."
  3. "We check the lubrication system every month."

🔗 Collocations phổ biến: proper lubrication · lubrication system · lubrication oil · insufficient lubrication

Chủ đề: Kỹ thuật · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách