overhead bin

overhead bin (ngăn để hành lý phía trên) — Ngăn chứa đồ kín nằm phía trên ghế hành khách trên máy bay, được dùng để cất các vật dụng xách ta...

Bài 822/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
overhead bin
Ngày đăng: — — Bài 822
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
822
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Ngăn chứa đồ kín nằm phía trên ghế hành khách trên máy bay, được dùng để cất các vật dụng xách tay trong suốt chuyến bay.

📖 Định nghĩa (English): The enclosed storage compartment located above passenger seats on an airplane, used for storing carry-on items during a flight.

💡 Ví dụ: "Please stow your larger bag in the overhead bin before takeoff."
Dịch: Xin vui lòng cất túi lớn của bạn vào ngăn phía trên trước khi máy bay cất cánh..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách