---
title: "overhead bin"
excerpt: "overhead bin (ngăn để hành lý phía trên) — Ngăn chứa đồ kín nằm phía trên ghế hành khách trên máy bay, được dùng để cất các vật dụng xách ta..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "822"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/overhead-bin/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/overhead-bin/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# overhead bin

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 822

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/overhead-bin/pronunciation.mp3,/audio/glossary/overhead-bin/example.mp3

## overhead bin /ˈoʊvərhɛd bɪn/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Ngăn chứa đồ kín nằm phía trên ghế hành khách trên máy bay, được dùng để cất các vật dụng xách tay trong suốt chuyến bay.

**📖 Định nghĩa (English):** The enclosed storage compartment located above passenger seats on an airplane, used for storing carry-on items during a flight.

**💡 Ví dụ:** "Please stow your larger bag in the overhead bin before takeoff."
 *Dịch: Xin vui lòng cất túi lớn của bạn vào ngăn phía trên trước khi máy bay cất cánh..*

**Chủ đề:** Du lịch · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/overhead-bin/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/overhead-bin/
