monsoon

monsoon (mùa mưa, gió mùa) — Mùa mưa rất nặng ở các nước nhiệt đới, hoặc gió mang theo cơn mưa này.

Bài 2039/2297 trong thread: Thư viện thuật ngữ
monsoon
Ngày đăng: — — Bài 2124
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2124
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Mùa mưa rất nặng ở các nước nhiệt đới, hoặc gió mang theo cơn mưa này.

📖 Định nghĩa (English): A period of very heavy rain in tropical countries, or the wind that brings this rain.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The monsoon arrives in June and lasts until September."
    Dịch: Mùa mưa đến vào tháng 6 và kéo dài đến tháng 9..
  2. "Heavy monsoon rains caused flooding in the village."
  3. "Farmers depend on the monsoon for their crops."

🔗 Collocations phổ biến: monsoon season · monsoon rain · heavy monsoon · monsoon flooding

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách