menu

menu (thực đơn) — danh sách các món ăn và thức uống có sẵn tại nhà hàng

Bài 1320/1502 trong thread: Thư viện thuật ngữ
menu
Ngày đăng: — — Bài 1397
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1397
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: danh sách các món ăn và thức uống có sẵn tại nhà hàng

📖 Định nghĩa (English): a list of food and drinks available at a restaurant

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Could I see the menu, please?"
    Dịch: Cho tôi xem thực đơn được không?.
  2. "The menu has many vegetarian options."
  3. "He checked the menu before ordering his food."

🔗 Collocations phổ biến: menu item · on the menu · main menu · lunch menu

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách