Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1397
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: danh sách các món ăn và thức uống có sẵn tại nhà hàng
📖 Định nghĩa (English): a list of food and drinks available at a restaurant
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Could I see the menu, please?"
Dịch: Cho tôi xem thực đơn được không?. - ② "The menu has many vegetarian options."
- ③ "He checked the menu before ordering his food."
🔗 Collocations phổ biến: menu item · on the menu · main menu · lunch menu
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun