lunch break

lunch break (giờ nghỉ trưa) — Khoảng thời gian trong giờ làm việc khi nhân viên ngừng làm việc để ăn bữa trưa.

Bài 1220/2837 trong thread: Thư viện thuật ngữ
lunch break
Ngày đăng: — — Bài 1220
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1220
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Khoảng thời gian trong giờ làm việc khi nhân viên ngừng làm việc để ăn bữa trưa.

📖 Định nghĩa (English): A period during the workday when employees stop working to eat their midday meal.

💡 Ví dụ: "I'll meet you right after my lunch break at one o'clock."
Dịch: Tôi sẽ gặp bạn ngay sau giờ nghỉ trưa lúc một giờ..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun phrase


← Quay lại danh sách