parking meter

parking meter (đồng hồ đỗ xe; máy thu phí đỗ xe) — Một thiết bị được lắp bên cạnh chỗ đỗ xe, dùng để thu phí theo thời gian mà xe được phép đỗ tại đó.

Bài 1219/2837 trong thread: Thư viện thuật ngữ
parking meter
Ngày đăng: — — Bài 1219
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1219
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một thiết bị được lắp bên cạnh chỗ đỗ xe, dùng để thu phí theo thời gian mà xe được phép đỗ tại đó.

📖 Định nghĩa (English): A device installed beside a parking space that collects payment for the amount of time a vehicle is allowed to park there.

💡 Ví dụ: "I got a ticket because the parking meter expired while I was in the store."
Dịch: Tôi bị phạt vì đồng hồ đỗ xe hết hạn trong khi tôi đang ở trong cửa hàng..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách