staycation

staycation (kỳ nghỉ tại nhà) — Kỳ nghỉ được dành tại nhà hoặc gần nhà thay vì đi du lịch đến một nơi xa.

Bài 1195/1199 trong thread: Thư viện thuật ngữ
staycation
Ngày đăng: — — Bài 1221
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1221
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Kỳ nghỉ được dành tại nhà hoặc gần nhà thay vì đi du lịch đến một nơi xa.

📖 Định nghĩa (English): A vacation spent at home or nearby rather than travelling to a distant destination.

💡 Ví dụ: "We're taking a staycation this year to save money."
Dịch: Năm nay chúng tôi sẽ nghỉ tại nhà để tiết kiệm tiền..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách