newspaper

newspaper (báo, tờ báo) — Một ấn phẩm được in chứa tin tức, bài viết và quảng cáo, thường được phát hành hàng ngày hoặc hàn...

Bài 1326/1601 trong thread: Thư viện thuật ngữ
newspaper
Ngày đăng: — — Bài 1403
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1403
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một ấn phẩm được in chứa tin tức, bài viết và quảng cáo, thường được phát hành hàng ngày hoặc hàng tuần.

📖 Định nghĩa (English): A printed publication containing news, articles, and advertisements, usually issued daily or weekly.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "My father reads the newspaper every morning with his coffee."
    Dịch: Bố tôi đọc báo mỗi buổi sáng cùng với tách cà phê..
  2. "The story was on the front page of the newspaper."
  3. "She works as a journalist for a local newspaper in her city."

🔗 Collocations phổ biến: daily newspaper · local newspaper · read the newspaper · newspaper article · newspaper stand · subscribe to a newspaper

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách