umbrella

umbrella (ô, dù (che mưa/che nắng)) — Ô hay dù là dụng cụ gồm phần vải che hình tròn gắn trên khung gập, dùng để che mưa hoặc che nắng.

Bài 1238/1601 trong thread: Thư viện thuật ngữ
umbrella
Ngày đăng: — — Bài 1314
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1314
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Ô hay dù là dụng cụ gồm phần vải che hình tròn gắn trên khung gập, dùng để che mưa hoặc che nắng.

📖 Định nghĩa (English): A device consisting of a circular canopy of fabric on a folding frame, used for protection against rain or sun.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I always carry an umbrella in case it rains."
    Dịch: Tôi luôn mang theo ô phòng khi trời mưa..
  2. "She left her umbrella on the bus."
  3. "We sat under a big umbrella on the beach."

🔗 Collocations phổ biến: carry an umbrella · open/close an umbrella · under an umbrella · umbrella stand

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách