Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1314
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Ô hay dù là dụng cụ gồm phần vải che hình tròn gắn trên khung gập, dùng để che mưa hoặc che nắng.
📖 Định nghĩa (English): A device consisting of a circular canopy of fabric on a folding frame, used for protection against rain or sun.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I always carry an umbrella in case it rains."
Dịch: Tôi luôn mang theo ô phòng khi trời mưa.. - ② "She left her umbrella on the bus."
- ③ "We sat under a big umbrella on the beach."
🔗 Collocations phổ biến: carry an umbrella · open/close an umbrella · under an umbrella · umbrella stand
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun