mineral water

mineral water (nước khoáng) — Nước từ suối tự nhiên chứa các khoáng chất hòa tan, thường được đóng chai để uống.

Bài 2022/2297 trong thread: Thư viện thuật ngữ
mineral water
Ngày đăng: — — Bài 2107
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2107
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Nước từ suối tự nhiên chứa các khoáng chất hòa tan, thường được đóng chai để uống.

📖 Định nghĩa (English): Water that comes from a natural spring and contains dissolved minerals, often bottled for drinking.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I prefer mineral water to soft drinks."
    Dịch: Tôi thích uống nước khoáng hơn nước ngọt..
  2. "She ordered a bottle of mineral water at the restaurant."
  3. "Mineral water is healthier than tap water."

🔗 Collocations phổ biến: bottled mineral water · sparkling mineral water · drink mineral water · order mineral water

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách