supermarket

supermarket (siêu thị) — Cửa hàng tự phục vụ lớn bán thực phẩm, đồ uống và hàng hóa gia dụng.

Bài 1229/2837 trong thread: Thư viện thuật ngữ
supermarket
Ngày đăng: — — Bài 1229
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1229
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cửa hàng tự phục vụ lớn bán thực phẩm, đồ uống và hàng hóa gia dụng.

📖 Định nghĩa (English): A large self-service store that sells food, drinks, and household goods.

💡 Ví dụ: "There's a new supermarket opening on our street this weekend."
Dịch: Có một siêu thị mới mở trên đường chúng tôi vào cuối tuần này..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách