Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2390
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Đi bộ chậm rãi và thư giãn để giải trí
📖 Định nghĩa (English): to walk slowly and relaxingly for pleasure
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Let's take a stroll along the beach."
Dịch: Hãy đi dạo dọc bãi biển.. - ② "We took a stroll in the park after lunch."
- ③ "He likes to take a stroll before going to bed."
🔗 Collocations phổ biến: take a stroll · take a leisurely stroll · take a short stroll
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase