take a stroll

take a stroll (đi dạo) — Đi bộ chậm rãi và thư giãn để giải trí

Bài 2302/2472 trong thread: Thư viện thuật ngữ
take a stroll
Ngày đăng: — — Bài 2390
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2390
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Đi bộ chậm rãi và thư giãn để giải trí

📖 Định nghĩa (English): to walk slowly and relaxingly for pleasure

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Let's take a stroll along the beach."
    Dịch: Hãy đi dạo dọc bãi biển..
  2. "We took a stroll in the park after lunch."
  3. "He likes to take a stroll before going to bed."

🔗 Collocations phổ biến: take a stroll · take a leisurely stroll · take a short stroll

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase


← Quay lại danh sách