rain check

rain check (dời lại, hẹn lần khác, hoãn sang dịp khác) — Sự hoãn lại của một lời mời hoặc kế hoạch sang thời điểm sau.

Bài 1802/2198 trong thread: Thư viện thuật ngữ
rain check
Ngày đăng: — — Bài 1884
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1884
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự hoãn lại của một lời mời hoặc kế hoạch sang thời điểm sau.

📖 Định nghĩa (English): A postponement of an invitation or plan to a later time.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Can I take a rain check on dinner tonight?"
    Dịch: Tôi có thể dời bữa tối tối nay sang lần khác được không?.
  2. "I'll have to take a rain check because I'm busy."
  3. "Thanks for the offer, but I'll take a rain check."

🔗 Collocations phổ biến: take a rain check; give someone a rain check; offer a rain check

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách