Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1884
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự hoãn lại của một lời mời hoặc kế hoạch sang thời điểm sau.
📖 Định nghĩa (English): A postponement of an invitation or plan to a later time.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Can I take a rain check on dinner tonight?"
Dịch: Tôi có thể dời bữa tối tối nay sang lần khác được không?. - ② "I'll have to take a rain check because I'm busy."
- ③ "Thanks for the offer, but I'll take a rain check."
🔗 Collocations phổ biến: take a rain check; give someone a rain check; offer a rain check
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun