run out of

run out of (hết, dùng hết (cái gì)) — Dùng hết một thứ gì đó đến mức không còn gì.

Bài 1470/1799 trong thread: Thư viện thuật ngữ
run out of
Ngày đăng: — — Bài 1548
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1548
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Dùng hết một thứ gì đó đến mức không còn gì.

📖 Định nghĩa (English): To use all of something so that there is none left.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We ran out of milk this morning."
    Dịch: Chúng tôi đã hết sữa vào sáng nay..
  2. "The car is running out of gas on the highway."
  3. "I always run out of ideas by Friday afternoon."

🔗 Collocations phổ biến: run out of time · run out of money · run out of patience

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb


← Quay lại danh sách