moisturizer

moisturizer (kem dưỡng ẩm) — Kem hoặc sữa dưỡng dùng để giữ cho da mềm mại và ngăn ngừa tình trạng khô da.

Bài 1809/2198 trong thread: Thư viện thuật ngữ
moisturizer
Ngày đăng: — — Bài 1891
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1891
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Kem hoặc sữa dưỡng dùng để giữ cho da mềm mại và ngăn ngừa tình trạng khô da.

📖 Định nghĩa (English): A cream or lotion used to keep the skin soft and prevent it from becoming dry.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Apply moisturizer to your face every morning after washing."
    Dịch: Hãy thoa kem dưỡng ẩm lên mặt mỗi sáng sau khi rửa mặt..
  2. "This moisturizer is perfect for sensitive skin."
  3. "She forgot to put on moisturizer before going outside."

🔗 Collocations phổ biến: facial moisturizer · daily moisturizer · apply moisturizer · lightweight moisturizer · moisturizer cream

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách