Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

moisturizer

moisturizer (kem dưỡng ẩm) — Kem hoặc sữa dưỡng dùng để giữ cho da mềm mại và ngăn ngừa tình trạng khô da.

Bài 1891/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
moisturizer
Ngày đăng: 01/08/2026 — Bài 1891
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1891
Ngày đăng
01/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Kem hoặc sữa dưỡng dùng để giữ cho da mềm mại và ngăn ngừa tình trạng khô da.

📖 Định nghĩa (English): A cream or lotion used to keep the skin soft and prevent it from becoming dry.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Apply moisturizer to your face every morning after washing."
    Dịch: Hãy thoa kem dưỡng ẩm lên mặt mỗi sáng sau khi rửa mặt..
  2. "This moisturizer is perfect for sensitive skin."
  3. "She forgot to put on moisturizer before going outside."

🔗 Collocations phổ biến: facial moisturizer · daily moisturizer · apply moisturizer · lightweight moisturizer · moisturizer cream

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách