onion

onion (củ hành (tây)) — Một loại rau củ hình tròn có mùi và vị mạnh, gồm nhiều lớp trắng bên trong lớp vỏ mỏng màu nâu ho...

Bài 2469/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
onion
Ngày đăng: — — Bài 2559
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2559
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một loại rau củ hình tròn có mùi và vị mạnh, gồm nhiều lớp trắng bên trong lớp vỏ mỏng màu nâu hoặc đỏ, thường được dùng trong nấu ăn.

📖 Định nghĩa (English): A round vegetable with a strong smell and flavor, made up of many white layers inside a thin brown or red skin, commonly used in cooking.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Please chop the onions for the salad."
    Dịch: Làm ơn băm hành cho món salad..
  2. "Onions make me cry when I cut them."
  3. "This soup tastes much better with onion and garlic."

🔗 Collocations phổ biến: chop onion · onion soup · green onion · red onion · onion rings · slice onion

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách