Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2559
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một loại rau củ hình tròn có mùi và vị mạnh, gồm nhiều lớp trắng bên trong lớp vỏ mỏng màu nâu hoặc đỏ, thường được dùng trong nấu ăn.
📖 Định nghĩa (English): A round vegetable with a strong smell and flavor, made up of many white layers inside a thin brown or red skin, commonly used in cooking.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Please chop the onions for the salad."
Dịch: Làm ơn băm hành cho món salad.. - ② "Onions make me cry when I cut them."
- ③ "This soup tastes much better with onion and garlic."
🔗 Collocations phổ biến: chop onion · onion soup · green onion · red onion · onion rings · slice onion
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun