Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

venue

venue (tòa án có thẩm quyền, nơi xét xử) — Tòa án cụ thể hoặc địa điểm địa lý nơi một vụ án pháp lý được xét xử và phán quyết.

Bài 4147/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
venue
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4147
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4147
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tòa án cụ thể hoặc địa điểm địa lý nơi một vụ án pháp lý được xét xử và phán quyết.

📖 Định nghĩa (English): The specific court or geographical location where a legal case is heard and decided.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The lawyer requested a change of venue for the trial."
    Dịch: Luật sư yêu cầu thay đổi nơi xét xử cho phiên tòa..
  2. "The case was heard in a federal venue."
  3. "Choosing the right venue is important for the lawsuit."

🔗 Collocations phổ biến: change of venue · proper venue · venue selection · legal venue

Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách