Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

mammogram

mammogram (chụp nhũ ảnh) — hình ảnh chụp X-quang tuyến vú được sử dụng để phát hiện ung thư hoặc các bệnh lý khác về vú

Bài 3318/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
mammogram
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3318
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3318
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: hình ảnh chụp X-quang tuyến vú được sử dụng để phát hiện ung thư hoặc các bệnh lý khác về vú

📖 Định nghĩa (English): an X-ray image of the breast used to detect cancer or other breast diseases

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "My doctor scheduled a mammogram for next Tuesday."
    Dịch: Bác sĩ của tôi đã hẹn lịch chụp nhũ ảnh vào thứ Ba tuần sau..
  2. "Regular mammograms help detect breast cancer early."
  3. "The mammogram results came back normal."

🔗 Collocations phổ biến: get a mammogram · routine mammogram · annual mammogram · mammogram screening

Chủ đề: Y tế · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách