Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3319
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: bệnh nhân được điều trị y tế mà không cần nằm viện qua đêm
📖 Định nghĩa (English): a patient who receives medical treatment without staying overnight in a hospital
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She had the surgery as an outpatient and went home the same day."
Dịch: Cô ấy phẫu thuật với tư cách bệnh nhân ngoại trú và về nhà ngay trong ngày.. - ② "The outpatient clinic is open from 8 a.m. to 5 p.m."
- ③ "Most outpatient procedures don't require a long recovery time."
🔗 Collocations phổ biến: outpatient clinic · outpatient care · outpatient surgery · outpatient service
Chủ đề: Y tế · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun