Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

subordinate

subordinate (nhân viên cấp dưới) — Người có cấp bậc hoặc vị trí thấp hơn trong một tổ chức.

Bài 3851/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
subordinate
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3851
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3851
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người có cấp bậc hoặc vị trí thấp hơn trong một tổ chức.

📖 Định nghĩa (English): A person who is lower in rank or position in an organization.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The manager treats her subordinates with respect."
    Dịch: Người quản lý đối xử với nhân viên cấp dưới của mình một cách tôn trọng..
  2. "He gave instructions to all his subordinates."
  3. "She has ten subordinates in her department."

🔗 Collocations phổ biến: treat subordinates · train subordinates · manage subordinates · loyal subordinate · direct subordinate

Chủ đề: Công việc · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách