Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3851
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người có cấp bậc hoặc vị trí thấp hơn trong một tổ chức.
📖 Định nghĩa (English): A person who is lower in rank or position in an organization.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The manager treats her subordinates with respect."
Dịch: Người quản lý đối xử với nhân viên cấp dưới của mình một cách tôn trọng.. - ② "He gave instructions to all his subordinates."
- ③ "She has ten subordinates in her department."
🔗 Collocations phổ biến: treat subordinates · train subordinates · manage subordinates · loyal subordinate · direct subordinate
Chủ đề: Công việc · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun