pedicure

pedicure (việc làm móng chân) — Liệu pháp làm đẹp cho chân và móng chân, bao gồm làm sạch, cắt tỉa và thường là sơn móng.

Bài 2109/2297 trong thread: Thư viện thuật ngữ
pedicure
Ngày đăng: — — Bài 2195
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2195
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Liệu pháp làm đẹp cho chân và móng chân, bao gồm làm sạch, cắt tỉa và thường là sơn móng.

📖 Định nghĩa (English): A beauty treatment for the feet and toenails, including cleaning, trimming, and often nail polish.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She booked a pedicure for Saturday afternoon."
    Dịch: Cô ấy đã đặt lịch làm móng chân cho chiều thứ Bảy..
  2. "A good pedicure leaves your feet feeling soft."
  3. "He gave himself a basic pedicure at home."

🔗 Collocations phổ biến: get a pedicure · spa pedicure · pedicure treatment · pedicure chair · professional pedicure

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách