Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2195
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Liệu pháp làm đẹp cho chân và móng chân, bao gồm làm sạch, cắt tỉa và thường là sơn móng.
📖 Định nghĩa (English): A beauty treatment for the feet and toenails, including cleaning, trimming, and often nail polish.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She booked a pedicure for Saturday afternoon."
Dịch: Cô ấy đã đặt lịch làm móng chân cho chiều thứ Bảy.. - ② "A good pedicure leaves your feet feeling soft."
- ③ "He gave himself a basic pedicure at home."
🔗 Collocations phổ biến: get a pedicure · spa pedicure · pedicure treatment · pedicure chair · professional pedicure
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun