Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

manufacturing

manufacturing (sản xuất, chế tạo) — Quá trình tạo ra hàng hóa hoặc sản phẩm với số lượng lớn bằng máy móc hoặc thiết bị công nghiệp.

Bài 3181/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
manufacturing
Ngày đăng: 01/08/2026 — Bài 3181
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3181
Ngày đăng
01/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình tạo ra hàng hóa hoặc sản phẩm với số lượng lớn bằng máy móc hoặc thiết bị công nghiệp.

📖 Định nghĩa (English): The process of making goods or products in large quantities using machines or industrial equipment.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Manufacturing is the main industry in this region."
    Dịch: Sản xuất là ngành công nghiệp chính của khu vực này..
  2. "The company invested heavily in advanced manufacturing technology."
  3. "Local manufacturing has grown by 15 percent this year."

🔗 Collocations phổ biến: manufacturing process; manufacturing industry; manufacturing cost; manufacturing plant

Chủ đề: Sản xuất · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách