Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

warehouse

warehouse (nhà kho) — Tòa nhà lớn nơi hàng hóa được lưu trữ trước khi được bán hoặc vận chuyển đến các cửa hàng.

Bài 3180/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
warehouse
Ngày đăng: 01/08/2026 — Bài 3180
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3180
Ngày đăng
01/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tòa nhà lớn nơi hàng hóa được lưu trữ trước khi được bán hoặc vận chuyển đến các cửa hàng.

📖 Định nghĩa (English): A large building where goods are stored before being sold or shipped to stores.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The warehouse stores products before shipping."
    Dịch: Nhà kho lưu trữ sản phẩm trước khi vận chuyển..
  2. "Workers load boxes in the warehouse every morning."
  3. "The new warehouse has space for thousands of items."

🔗 Collocations phổ biến: warehouse worker · warehouse management · warehouse storage · warehouse space

Chủ đề: Sản xuất · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách