Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3180
Ngày đăng
01/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tòa nhà lớn nơi hàng hóa được lưu trữ trước khi được bán hoặc vận chuyển đến các cửa hàng.
📖 Định nghĩa (English): A large building where goods are stored before being sold or shipped to stores.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The warehouse stores products before shipping."
Dịch: Nhà kho lưu trữ sản phẩm trước khi vận chuyển.. - ② "Workers load boxes in the warehouse every morning."
- ③ "The new warehouse has space for thousands of items."
🔗 Collocations phổ biến: warehouse worker · warehouse management · warehouse storage · warehouse space
Chủ đề: Sản xuất · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun