Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

Manufacturing process

Manufacturing process (quy trình sản xuất) — Chuỗi các bước được sử dụng để sản xuất ra sản phẩm, từ nguyên liệu thô đến thành phẩm.

Bài 3182/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Manufacturing process
Ngày đăng: 01/08/2026 — Bài 3182
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3182
Ngày đăng
01/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Chuỗi các bước được sử dụng để sản xuất ra sản phẩm, từ nguyên liệu thô đến thành phẩm.

📖 Định nghĩa (English): The series of steps used to produce a product, from raw materials to finished goods.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The manufacturing process takes about two weeks from start to finish."
    Dịch: Quy trình sản xuất mất khoảng hai tuần từ đầu đến cuối..
  2. "Each manufacturing process is carefully monitored for safety."
  3. "They redesigned the manufacturing process to save time."

🔗 Collocations phổ biến: manufacturing process design · improve the manufacturing process · manufacturing process control · step in the manufacturing process

Chủ đề: Sản xuất · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách