Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3183
Ngày đăng
01/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: mẫu sớm, mô hình hoặc bản phát hành ban đầu của sản phẩm được chế tạo để thử nghiệm ý tưởng trước khi sản xuất đại trà
📖 Định nghĩa (English): an early sample, model, or release of a product built to test a concept before full production
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The engineers built a prototype of the new phone."
Dịch: Các kỹ sư đã chế tạo nguyên mẫu của chiếc điện thoại mới.. - ② "They tested the prototype before starting mass production."
- ③ "The prototype passed all the initial tests."
🔗 Collocations phổ biến: build a prototype · test a prototype · prototype model
Chủ đề: Sản xuất · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun