Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

prototype

prototype (nguyên mẫu, mẫu thử) — mẫu sớm, mô hình hoặc bản phát hành ban đầu của sản phẩm được chế tạo để thử nghiệm ý tưởng trước...

Bài 3183/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
prototype
Ngày đăng: 01/08/2026 — Bài 3183
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3183
Ngày đăng
01/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: mẫu sớm, mô hình hoặc bản phát hành ban đầu của sản phẩm được chế tạo để thử nghiệm ý tưởng trước khi sản xuất đại trà

📖 Định nghĩa (English): an early sample, model, or release of a product built to test a concept before full production

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The engineers built a prototype of the new phone."
    Dịch: Các kỹ sư đã chế tạo nguyên mẫu của chiếc điện thoại mới..
  2. "They tested the prototype before starting mass production."
  3. "The prototype passed all the initial tests."

🔗 Collocations phổ biến: build a prototype · test a prototype · prototype model

Chủ đề: Sản xuất · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách