map

map (bản đồ) — Bản vẽ phẳng của một địa điểm, thể hiện các thành phố, đường xá hoặc đặc điểm địa lý, dùng để địn...

Bài 2683/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
map
Ngày đăng: — — Bài 2777
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2777
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Bản vẽ phẳng của một địa điểm, thể hiện các thành phố, đường xá hoặc đặc điểm địa lý, dùng để định hướng khi đi du lịch.

📖 Định nghĩa (English): A flat drawing of a place, showing cities, roads, or geographical features, used for navigation while traveling.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I always carry a map when I travel."
    Dịch: Tôi luôn mang theo bản đồ khi đi du lịch..
  2. "Could you show me on the map where the museum is?"
  3. "The hotel gave us a free city map."

🔗 Collocations phổ biến: city map · tourist map · read a map · map of · road map

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách