Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2777
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Bản vẽ phẳng của một địa điểm, thể hiện các thành phố, đường xá hoặc đặc điểm địa lý, dùng để định hướng khi đi du lịch.
📖 Định nghĩa (English): A flat drawing of a place, showing cities, roads, or geographical features, used for navigation while traveling.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I always carry a map when I travel."
Dịch: Tôi luôn mang theo bản đồ khi đi du lịch.. - ② "Could you show me on the map where the museum is?"
- ③ "The hotel gave us a free city map."
🔗 Collocations phổ biến: city map · tourist map · read a map · map of · road map
Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun